| Nhãn hiệu | Model | Tải trọng/Công suất | Tình trạng | Mã số | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nâng cao tối đa 5m, có Side-Shift, Free-Shift, dòng xe Nissan 1F.
|
NISSAN | UG1F2A30WU | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300167 | |
|
Nâng cao tối đa 5m, có Side-Shift, Free-Shift, dòng xe Nissan 1F.
|
NISSAN | UG1F2A30WU | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300163 | |
|
Nâng cao tối đa 5m, có Side-Shift, Free-Shift, dòng xe Nissan 1F.
|
NISSAN | UG1F2A30WU | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300164 | |
|
Nâng cao tối đa 5m, có Side-Shift, Free-Shift, dòng xe Nissan 1F.
|
NISSAN | UG1F2A30WU | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300166 | |
|
Nâng cao 6.5m, khung nâng 3 tầng, có sideshift.
|
NISSAN | UGL02A30W | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300168 | |
|
Nâng cao tối đa 6.5m, càng nâng dài 1070mm.
|
NISSAN | UG1D2A32LQ | 3200kg | Đã qua sử dụng | HGL320198 | |
|
Nâng cao 4.5m, 2 ty, 2 lao, có sideshift.
|
TOYOTA | 8FGJF35 | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300082 | |
|
Nâng cao tối đa 5m, càng nâng dài 1070mm.
|
NISSAN | UG1D2A30LQ | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300199 | |
|
Nâng cao tối đa 6.5m, càng nâng dài 1070mm.
|
NISSAN | UG1D2A32LQ | 3200kg | Đã qua sử dụng | HGL320197 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, càng nâng dài 1070mm.
|
NISSAN | UG1F2A35J | 3500kg | Đã qua sử dụng | HGL350174 |
